Từ vựng tiếng Trung
shēn*fèn*zhèng

Nghĩa tiếng Việt

Chứng minh thư, giấy tờ tùy thân

3 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

身份证 chỉ giấy tờ tùy thân chính thức của công dân Trung Quốc. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể được gọi tắt là 身份证.

Câu ví dụ

  • 请出示您的身份证。Qǐng chūshì nín de shēnfènzhèng. thanh 3

    Xin hãy xuất trình giấy tờ tùy thân của bạn.

  • 我用身份证办了银行卡。Wǒ yòng shēnfènzhèng bànle yínhángkǎ. thanh 3

    Tôi dùng chứng minh thư để làm thẻ ngân hàng.

  • 身份证号码是多少?Shēnfènzhèng hàomǎ shì duōshǎo? thanh 1

    Số chứng minh thư là bao nhiêu?

Kết hợp thường gặp

  • 出示身份证chūshì shēnfènzhèng thanh 1

    xuất trình chứng minh thư

  • 身份证号码shēnfènzhèng hàomǎ thanh 1

    số chứng minh thư

  • 用身份证yòng shēnfènzhèng thanh 4

    dùng chứng minh thư

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.