Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa身份证 chỉ giấy tờ tùy thân chính thức của công dân Trung Quốc. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể được gọi tắt là 身份证.
Câu ví dụ
- 请出示您的身份证。
Xin hãy xuất trình giấy tờ tùy thân của bạn.
- 我用身份证办了银行卡。
Tôi dùng chứng minh thư để làm thẻ ngân hàng.
- 身份证号码是多少?
Số chứng minh thư là bao nhiêu?
Kết hợp thường gặp
- 出示身份证
xuất trình chứng minh thư
- 身份证号码
số chứng minh thư
- 用身份证
dùng chứng minh thư
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.