Từ vựng tiếng Trung
shēn*fèn

Nghĩa tiếng Việt

vai trò, nhân dạng

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thân thể)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Vị trí, vai trò xã hội của một người; giấy tờ chứng minh.

Câu ví dụ

  • 请出示您的身份证件。Qǐng chūshì nín de shēnfèn zhèngjiàn. thanh 3
  • 他的身份很特殊。Tā de shēnfèn hěn tèshū. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 身份证 thanh 5
  • 身份证明 thanh 5
  • 社会身份 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.