Từ vựng tiếng Trung
wú*tiáo*jiàn

Nghĩa tiếng Việt

Vô điều kiện — không kèm bất kỳ điều kiện hay ràng buộc nào. Nhấn mạnh sự tuyệt đối và không đòi hỏi đáp lại.

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số một)

4 nét

Bộ: (cây, gỗ)

7 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

无条件 thường đứng trước tính từ hoặc động từ như trạng ngữ; 无条件投降 là cụm cố định nổi tiếng trong lịch sử; trong thương mại 无条件退款 là cam kết dịch vụ phổ biến.

Câu ví dụ

  • 父母对孩子的爱是无条件的。Fùmǔ duì háizi de ài shì wútiáojiàn de. thanh 4

    Tình yêu của cha mẹ dành cho con cái là vô điều kiện.

  • 公司宣布无条件退款政策。Gōngsī xuānbù wútiáojiàn tuìkuǎn zhèngcè. thanh 1

    Công ty công bố chính sách hoàn tiền vô điều kiện.

  • 他无条件地支持朋友的决定。Tā wútiáojiàn de zhīchí péngyǒu de juédìng. thanh 1

    Anh ấy vô điều kiện ủng hộ quyết định của bạn.

  • 双方达成无条件停火协议。Shuāngfāng dáchéng wútiáojiàn tínghuǒ xiéyì. thanh 1

    Hai bên đạt được thỏa thuận ngừng bắn vô điều kiện.

Kết hợp thường gặp

  • 无条件投降wútiáojiàn tóuxiáng thanh 2

    đầu hàng vô điều kiện

  • 无条件支持wútiáojiàn zhīchí thanh 2

    ủng hộ vô điều kiện

  • 无条件退款wútiáojiàn tuìkuǎn thanh 2

    hoàn tiền vô điều kiện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.