Từ vựng tiếng Trung
jiàn件
Nghĩa tiếng Việt
cái, chiếc
1 chữ6 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
件
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ nhân đứng (亻), biểu thị sự liên quan đến con người.
- Bên phải là chữ 牛 (ngưu), có nghĩa là trâu, bò, nhưng ở đây không mang ý nghĩa trực tiếp mà chỉ là phần ghi âm.
→ Tổng thể, '件' dùng để chỉ các vật phẩm, mảnh, hoặc đơn vị của thứ gì đó.
Từ ghép thông dụng
文件
tài liệu
事件
sự kiện
条件
điều kiện