Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa稿件 dùng trong bối cảnh biên tập, xuất bản, báo chí. Phân biệt với 草稿 (thảo cảo — bản nháp chưa hoàn chỉnh) và 原稿 (nguyên cảo — bản gốc). 稿件 hàm ý bài đã hoàn thiện đủ để nộp.
Câu ví dụ
- 她把稿件投到了出版社。
Cô ấy gửi bản thảo đến nhà xuất bản.
- 编辑正在审阅这篇稿件。
Biên tập viên đang xem xét bài viết này.
- 这份稿件还需要修改才能发表。
Bản thảo này còn cần chỉnh sửa mới có thể đăng được.
- 报社每天收到大量投稿稿件。
Tòa báo nhận được số lượng lớn bài vở đầu vào mỗi ngày.
Kết hợp thường gặp
- 投稿件
gửi bài, đầu bài
- 审阅稿件
xem xét bản thảo
- 修改稿件
chỉnh sửa bản thảo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.