Từ vựng tiếng Trung
gǎo*jiàn稿

Nghĩa tiếng Việt

bản thảo, bài viết chưa đăng; tác phẩm gửi đến tòa soạn hoặc nhà xuất bản để xét duyệt

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

15 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

稿件 dùng trong bối cảnh biên tập, xuất bản, báo chí. Phân biệt với 草稿 (thảo cảo — bản nháp chưa hoàn chỉnh) và 原稿 (nguyên cảo — bản gốc). 稿件 hàm ý bài đã hoàn thiện đủ để nộp.

Câu ví dụ

  • 她把稿件投到了出版社。Tā bǎ gǎojiàn tóu dào le chūbǎnshè. thanh 1

    Cô ấy gửi bản thảo đến nhà xuất bản.

  • 编辑正在审阅这篇稿件。Biānjí zhèngzài shěnyuè zhè piān gǎojiàn. thanh 1

    Biên tập viên đang xem xét bài viết này.

  • 这份稿件还需要修改才能发表。Zhè fèn gǎojiàn hái xūyào xiūgǎi cái néng fābiǎo. thanh 4

    Bản thảo này còn cần chỉnh sửa mới có thể đăng được.

  • 报社每天收到大量投稿稿件。Bàoshè měitiān shōudào dàliàng tóugǎo gǎojiàn. thanh 4

    Tòa báo nhận được số lượng lớn bài vở đầu vào mỗi ngày.

Kết hợp thường gặp

  • 投稿件tóu gǎojiàn thanh 2

    gửi bài, đầu bài

  • 审阅稿件shěnyuè gǎojiàn thanh 3

    xem xét bản thảo

  • 修改稿件xiūgǎi gǎojiàn thanh 1

    chỉnh sửa bản thảo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.