Từ vựng tiếng Trung
shòu*jià售
价
Nghĩa tiếng Việt
giá bán
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
售
Bộ: 口 (miệng)
11 nét
价
Bộ: 人 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '售' có bộ '口' chỉ sự liên quan đến lời nói hay giao tiếp, và phần trên là '受' chỉ hành động nhận, tạo thành sự giao tiếp để bán hàng.
- Chữ '价' có bộ '人' chỉ sự liên quan đến con người, kết hợp với '介' chỉ sự trung gian hay môi giới, tạo thành giá trị hoặc giá cả.
→ Sự bán và giá cả của hàng hóa.
Từ ghép thông dụng
售价
giá bán
销售
bán hàng
价格
giá cả