Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho giá bán của hàng hóa, dịch vụ. Khác với 成本 (giá vốn), 售价 là giá bán cho khách hàng.
Câu ví dụ
- 这台电脑售价多少?
Cái máy tính này giá bán bao nhiêu?
- 售价是一千元
Giá bán là một nghìn đồng
- 原价和售价不同
Giá gốc và giá bán khác nhau
- 售价标签清楚了
Thẻ giá đã rõ ràng
- 这个售价合理吗?
Giá bán này có hợp lý không?
Kết hợp thường gặp
- 原价
giá gốc
- 标价
giá niêm yết
- 降价
giảm giá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.