Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm định ngữ trong các cụm danh từ như 销售额 (doanh số bán hàng)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiêu thụ
Từng chữ
- 销tiêutan, nóng chảy; tiêu trừ; tiêu thụ, bán
- 售thụbán đi, bán ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ: bán hàng. Danh từ: hoạt động bán hàng, bộ phận bán hàng.
Câu ví dụ
- 这家店销售各种电子产品。
Cửa hàng này bán đủ loại đồ điện tử.
- 销售工作需要很好的沟通能力。
Công việc bán hàng cần khả năng giao tiếp rất tốt.
- 这个月的销售量很高。
Lượng bán hàng tháng này rất cao.
Kết hợp thường gặp
- 销售部门
- 销售员
- 销售量
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.