Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ mang tân ngữ, thường dùng trong văn phong trang trọng để chỉ phạm vi bao phủ rộng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hàm cái
Từng chữ
- 涵hàmbao hàm; bao dung
- 盖cáiche, đậy, trùm lên
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa涵盖 nhấn mạnh tính toàn diện, bao quát toàn bộ. Trang trọng hơn 包括.
Câu ví dụ
- 这本书涵盖了所有知识点
Cuốn sách này bao gồm tất cả kiến thức
- 研究涵盖多个领域
Nghiên cứu bao gồm nhiều lĩnh vực
- 涵盖范围广
Phạm vi bao gồm rộng
Kết hợp thường gặp
- 涵盖
bao gồm hoàn toàn
- 包括
bao gồm
- 包含
bao hàm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.