Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
hán

Nghĩa tiếng Việt

bao hàm; bao dung

Âm Hán Việt

hàm

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 涵 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

涵 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước/chứa đựng) + 函 (Hàm, biểu âm); chữ hình thanh. 函 cho âm 'hán', bộ 水/氵chỉ tính chất ngấm ướt, bao hàm — nước ngấm sâu, bao dung.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng làm động từ mang tân ngữ hoặc kết hợp cấu tạo từ ghép chỉ sự tu dưỡng, bao dung.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàm": nước (氵) chứa trong hộp (函) — hàm (涵) là bao hàm, chứa đựng ngầm bên trong như nước ngấm sâu vào đất.

Gương Hán-Việt

hàm trong 'nội hàm', 'bao hàm', 'hàm dưỡng'

Mở khoá kiến thức

Biết 涵 (hàm) mở khoá: 内涵 (nội hàm, chiều sâu), 涵养 (tu dưỡng), 涵盖 (bao gồm), 涵洞 (cống thoát nước).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

涵 oracle 1
Giáp cốt văn
涵 bigseal 1
Đại triện
涵 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 涵 là chữ hình thanh (psc): 水/氵 (nước) là thành phần biểu nghĩa, 函 là thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là ngâm ướt, thấm dần; mở rộng sang dung nạp, bao dung, chứa đựng; còn có nghĩa kỹ thuật là cống (culvert). Từ ghép phổ biến: 内涵 (nội hàm, hàm ý), 涵养 (dưỡng khí, tu dưỡng), 涵盖 (bao gồm hoàn toàn).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个词语的内涵非常丰富。Zhège cíyǔ de nèihán fēicháng fēngfù. thanh 4

    Nội hàm của từ này rất phong phú.

  • 他是一个有涵养的人,从不轻易动怒。Tā shì yīgè yǒu hányǎng de rén, cóng bù qīngyì dòng nù. thanh 1

    Anh ấy là người có tu dưỡng, không bao giờ dễ nổi giận.

  • 这套课程涵盖了语言学的各个方面。Zhè tào kèchéng hángài le yǔyánxué de gège fāngmiàn. thanh 4

    Khóa học này bao gồm tất cả các khía cạnh của ngôn ngữ học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt hàm; 衔 (hàm) nghĩa là hàm thiếc, quân hàm — bộ 彳xích thay vì 氵

  • cùng âm hán; 含 (hàm) nghĩa là ngậm, chứa đựng trong miệng — bộ 口 khẩu

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.