Nghĩa tiếng Việt
nhiệt hàm, lượng chứa nhiệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
焓 là chữ hình thanh (psc) kiêm hội ý (ic): bộ 火 (Hoả, biểu nghĩa: lửa/nhiệt) + 含 (Hàm, biểu âm và cũng biểu nghĩa: chứa bên trong). Wiktionary ghi ls=ic và ls2=psc — nhiệt hàm là lượng nhiệt chứa bên trong hệ thống.
Hán-Việt: hầm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hầm": bộ Hoả (火 lửa) + Hàm (含 chứa) — 焓 là nhiệt hàm: lượng nhiệt 'hầm' bên trong, ẩn chứa trong hệ thống nhiệt động.
Gương Hán-Việt
焓 dùng trong khoa học: 焓变 (hầm biến) — biến thiên enthalpy; 生成焓 (sinh thành hầm) — enthalpy hình thành.
Mở khoá kiến thức
Biết 焓 giúp đọc tài liệu nhiệt động lực học và hóa học: 焓变, 焓值, 生成焓.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
焓 (hầm) là chữ hình thanh kiêm hội ý theo Wiktionary: {{Han compound|火|含|ls=ic|ls2=psc|c1=s|c2=p|t1=fire|t2=to contain inside|tr2=hán}} — bộ Hoả (火, lửa/nhiệt) biểu nghĩa + 含 (chứa bên trong) biểu âm và biểu nghĩa. Chữ được tạo ra để dịch khái niệm Enthalpy trong nhiệt động lực học: lượng nhiệt chứa trong hệ thống. Không có dạng cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 焓是热力学中的重要概念。
Enthalpy là khái niệm quan trọng trong nhiệt động lực học.
- 化学反应中焓变可以是正值或负值。
Trong phản ứng hóa học, biến thiên enthalpy có thể dương hoặc âm.
- 计算系统的焓需要知道温度和压力。
Để tính enthalpy của hệ cần biết nhiệt độ và áp suất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.