Từ vựng tiếng Trung
hán

Nghĩa tiếng Việt

trời hửng sáng, trời hé sáng

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

晗 = 日 (nhật — mặt trời, biểu nghĩa) + 含 (hàm, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ khoảng thời gian trước bình minh, khi mặt trời còn chưa ló dạng.

Hán-Việt: hàm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hàm": mặt trời (日) còn ngậm (含) trong bóng đêm — khoảnh khắc tờ mờ trước bình minh.

Gương Hán-Việt

hàm — "晗光" là ánh sáng tờ mờ sáng sớm

Mở khoá kiến thức

Biết 晗 giúp đọc tên riêng người Trung Quốc và nhận ra ngữ nghĩa bình minh trong thơ văn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

晗 là chữ hình thanh: 日 (nhật — mặt trời) làm thành phần biểu nghĩa vì liên quan đến ánh sáng bình minh, 含 (hàm) làm thành phần biểu âm. Nghĩa gốc là lúc tờ mờ sáng, trước khi mặt trời mọc (pre-dawn). Thường dùng trong tên riêng tại Trung Quốc hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 晗光初现,万物苏醒。Hán guāng chū xiàn, wànwù sūxǐng. thanh 2

    Ánh sáng tờ mờ xuất hiện, vạn vật thức dậy.

  • 她的名字叫晗晗,寓意美好的清晨。Tā de míngzì jiào Hán Hán, yùyì měihǎo de qīngchén. thanh 1

    Tên cô ấy là Hàm Hàm, hàm ý buổi sáng tươi đẹp.

  • 晗曦时分,雾气弥漫山间。Hán xī shí fēn, wùqì mímàn shānjiān. thanh 2

    Lúc tờ mờ sáng, sương mù bao phủ sườn núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 含 là phần biểu âm, đọc giống nhau và hình dạng na ná

  • cùng bộ 日, đều chỉ khoảng thời gian buổi sáng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.