Từ vựng tiếng Trung
shǔ

Nghĩa tiếng Việt

rạng sáng

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

曙 = 日(Nhật, biểu nghĩa: mặt trời) + 暑(Thử, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhật chỉ hiện tượng ánh sáng mặt trời, 暑 cho âm shǔ gần với thự.

Hán-Việt: thự

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thự": mặt trời (日) nóng ấm (暑) rạng lên — thự là ánh rạng đông, giờ khắc bình minh.

Gương Hán-Việt

thự — trong "thự quang" (曙光, ánh bình minh, tia hy vọng)

Mở khoá kiến thức

Biết 曙 mở khoá: 曙光 (ánh bình minh; tia hy vọng), 曙色 (sắc trời rạng sáng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

曙 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 曙 là chữ hình thanh: 日(mặt trời) biểu nghĩa + 暑 biểu âm. Nghĩa gốc: rạng sáng, lúc mặt trời mới mọc. Mở rộng nghĩa: ánh sáng ban mai, tia hy vọng (曙光 — tia sáng đầu tiên của ngày mới).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 曙光出现在地平线上。shǔguāng chūxiàn zài dìpíngxiàn shàng. thanh 3

    Ánh bình minh xuất hiện trên đường chân trời.

  • 改革带来了一线曙光。gǎigé dài lái le yī xiàn shǔguāng. thanh 3

    Cải cách mang lại một tia hy vọng.

  • 曙色渐渐照亮了山顶。shǔsè jiànjiàn zhàoliàng le shāndǐng. thanh 3

    Ánh bình minh dần dần soi sáng đỉnh núi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 曙, cùng âm shǔ, nghĩa nóng/mùa hè

  • cùng âm shǔ, nghĩa khoai củ, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.