Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như nhìn thấy, đón nhận, mang nghĩa ẩn dụ về hy vọng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thự quang
Từng chữ
- 曙thựrạng sáng
- 光quangsáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaÁnh sáng ban mai hoặc ẩn dụ hy vọng.
Câu ví dụ
- 看到希望的曙光
Thấy ánh sáng hy vọng
- 黎明的曙光
ánh sáng ban mai
- 这是胜利的曙光
Đây là ánh sáng chiến thắng
Kết hợp thường gặp
- 希望的曙光
ánh sáng hy vọng
- 胜利曙光
ánh sáng chiến thắng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.