Từ vựng tiếng Trung
shǔ*guāng曙
光
Nghĩa tiếng Việt
ánh sáng ban mai
2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
曙
Bộ: 日 (mặt trời)
17 nét
光
Bộ: 儿 (trẻ con, con)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 曙: Ký tự này kết hợp giữa '日' (mặt trời) và các bộ phận khác chỉ thời gian buổi sáng, biểu thị ánh sáng ban mai.
- 光: Ký tự này có '儿' như một phần của nó, thể hiện ánh sáng như một thứ luôn di chuyển, truyền đi.
→ 曙光: Ánh sáng ban mai, bình minh, biểu thị hy vọng mới.
Từ ghép thông dụng
曙光
ánh sáng ban mai, bình minh
晨曙
bình minh, sáng sớm
光明
sáng sủa, tương lai sáng lạn