Từ vựng tiếng Trung
hán*yì

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa hàm, ý nghĩa (ghép: 涵=chứa, 义=nghĩa → nghĩa được chứa)

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn viết, phân tích — chỉ ý nghĩa sâu sắc, hàm ý.

Câu ví dụ

  • 这个词有很多涵义Zhège cí yǒu hěn duō hányì thanh 4

    Từ này có nhiều ý nghĩa sâu sắc

  • 我们需要理解这句话的涵义Wǒmen xūyào lǐjiě zhè jù huà de hányì thanh 3

    Chúng ta cần hiểu hàm ý của câu này

  • 这个作品的涵义很深刻Zhège zuòpǐn de hányì hěn shēnkè thanh 4

    Tác phẩm này có ý nghĩa rất sâu sắc

Kết hợp thường gặp

  • 深刻涵义shēnkè hányì thanh 1

    ý nghĩa sâu sắc

  • 深层涵义shēncéng hányì thanh 1

    hàm ý sâu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.