Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng để đánh giá chiều sâu văn hóa hoặc tri thức của một người hay tác phẩm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nội hàm
Từng chữ
- 内nộibên trong
- 涵hàmbao hàm; bao dung
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这首诗歌具有丰富的文化内涵。
Bài thơ này mang hàm ý văn hóa phong phú.
- 真正美丽的人通常很有内涵。
Người thực sự xinh đẹp thường rất có chiều sâu nội tâm.
- 艺术作品的内涵需要细细品味。
Chiều sâu của tác phẩm nghệ thuật cần được thưởng thức một cách tinh tế.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.