Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ vị ngữ mang tân ngữ là các khái niệm trừu tượng như ý nghĩa, triết lý
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
uẩn hàm
Từng chữ
- 蕴uẩntích chứa, góp; sâu xa; giấu, cất; chất cỏ
- 涵hàmbao hàm; bao dung
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVăn viết; nhấn mạnh ý nghĩa tiềm ẩn không lộ rõ — khác 包含 (bao gồm rõ ràng); trong logic học 蕴涵 là implication (A → B).
Câu ví dụ
- 这首诗蕴涵着深刻的人生哲理。
Bài thơ này ẩn chứa triết lý nhân sinh sâu sắc.
- 他的话语中蕴涵着无限的深意。
Trong lời nói của ông ấy hàm chứa vô vàn ý nghĩa thâm sâu.
- 这幅画蕴涵了画家对故乡的思念。
Bức tranh này hàm chứa nỗi nhớ quê hương của họa sĩ.
- 科学发现往往蕴涵着改变世界的力量。
Các khám phá khoa học thường ẩn chứa sức mạnh thay đổi thế giới.
Kết hợp thường gặp
- 蕴涵深意
hàm chứa ý nghĩa sâu xa
- 蕴涵哲理
hàm chứa triết lý
- 蕴涵着
đang ẩn chứa
- 深深蕴涵
ẩn chứa sâu sắc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.