Từ vựng tiếng Trung
yùn

Nghĩa tiếng Việt

tích chứa, góp; sâu xa; giấu, cất; chất cỏ

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕴 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ) + 缊 (Uân, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến cỏ chất đống, tích tụ, từ đó mở rộng sang nghĩa chứa đựng, tích lũy sâu xa.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: uẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "uẩn": cỏ (艹) cuộn lại uẩn khúc (缊) — điều gì đó tích tụ sâu bên trong, không dễ nhìn thấy.

Gương Hán-Việt

"uẩn" trong 蕴藏 (uẩn tàng — chứa đựng), 底蕴 (để uẩn — nội hàm), 五蕴 (ngũ uẩn — Phật giáo)

Mở khoá kiến thức

Biết 蕴 mở khoá từ triết học: 蕴藏 (uẩn tàng), 底蕴 (để uẩn), 含蕴 (hàm uẩn), ngũ uẩn trong Phật giáo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蕴 (dạng phồn thể 蘊) là chữ hình thanh: 艸 (cỏ) biểu nghĩa, 縕 biểu âm. Nghĩa gốc là chất cỏ, tích trữ. Từ đó mở rộng sang nghĩa chứa đựng sâu xa, hàm súc. Trong Phật giáo, 蕴 (uẩn) là thuật ngữ chỉ ngũ uẩn tạo nên con người.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这片土地蕴藏着丰富的资源。Zhè piàn tǔdì yùncáng zhe fēngfù de zīyuán. thanh 4

    Vùng đất này chứa đựng nguồn tài nguyên phong phú.

  • 他的诗歌底蕴深厚。Tā de shīgē dǐyùn shēnhòu. thanh 1

    Thơ của ông có nền tảng học thuật sâu sắc.

  • 这句话蕴含着深刻的哲理。Zhè jù huà yùnhán zhe shēnkè de zhélǐ. thanh 4

    Câu nói này hàm chứa triết lý sâu sắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 蕴, dễ lầm là chính chữ

  • cùng âm yùn, nhưng nghĩa vần điệu

  • dạng biến thể gần giống, ít dùng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.