Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường đi với tính từ chỉ mức độ như 深厚、丰富; mang sắc thái trang trọng và văn chương.
Câu ví dụ
- 这首诗有深厚的文化底蕴。
Bài thơ này có chiều sâu văn hóa đáng kể.
- 她的演讲展示了丰富的学术底蕴。
Bài phát biểu của cô ấy thể hiện vốn học thuật sâu sắc.
- 这座古城有着悠久的历史底蕴。
Cổ thành này có chiều sâu lịch sử lâu đời.
- 他虽年轻,但底蕴深厚。
Anh ấy tuy còn trẻ nhưng có nội hàm sâu sắc.
Kết hợp thường gặp
- 文化底蕴
chiều sâu văn hóa
- 历史底蕴
chiều sâu lịch sử
- 底蕴深厚
nội hàm sâu dày
- 学术底蕴
nền tảng học thuật
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.