Nghĩa tiếng Việt
gạt phẳng, gạt bằng; đo đạc; bao quát, tóm tắt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
概 là chữ hình thanh (psc): 木 (gỗ, biểu nghĩa) + 既 (biểu âm). Nghĩa gốc 'cái thước gạt' — thanh gỗ dùng gạt phẳng miệng đấu, đong lường đều tay; phái sinh các nghĩa 'khái quát, đại khái, khí phách'.
Hán-Việt: khai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Khái": thanh gỗ (木) gạt cho đã (既) lưng đấu — đó là 'khái', khái quát, đại khái.
Gương Hán-Việt
'Khái' trong 'khái niệm', 'khái quát', 'đại khái', 'khí khái'.
Mở khoá kiến thức
Biết 概 mở khoá 概念 (khái niệm), 概括 (khái quát), 气概 (khí khái), 概况 (khái huống, tình hình chung), 概率 (khái suất, xác suất).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 概 là chữ hình thanh gồm 木 (gỗ — biểu nghĩa) + 既 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'cái thước gạt' (strickle) — thanh gỗ dùng để gạt phẳng miệng đấu khi đong ngũ cốc, đảm bảo lường đều tay. Từ ý 'gạt cho bằng phẳng đều' phái sinh các nghĩa 'đại khái, khái quát, khí phách, cảnh vật, không phân biệt'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我对这个概念不太了解。
Tôi không hiểu lắm về khái niệm này.
- 请你概括一下文章的内容。
Xin bạn khái quát nội dung bài viết.
- 他大概不会来了。
Anh ấy đại khái sẽ không đến.
- 这是公司的概况。
Đây là tình hình chung của công ty.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.