Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Danh từ名词
gài

Nghĩa tiếng Việt

gạt phẳng, gạt bằng; đo đạc; bao quát, tóm tắt

Âm Hán Việt

khái

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 概 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

概 là chữ hình thanh (psc): 木 (gỗ, biểu nghĩa) + 既 (biểu âm). Nghĩa gốc 'cái thước gạt' — thanh gỗ dùng gạt phẳng miệng đấu, đong lường đều tay; phái sinh các nghĩa 'khái quát, đại khái, khí phách'.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Danh từ名词

Thường kết hợp để tạo phó từ chỉ sự đại khái hoặc danh từ chỉ khái niệm chung.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Khái": thanh gỗ (木) gạt cho đã (既) lưng đấu — đó là 'khái', khái quát, đại khái.

Gương Hán-Việt

'Khái' trong 'khái niệm', 'khái quát', 'đại khái', 'khí khái'.

Mở khoá kiến thức

Biết 概 mở khoá 概念 (khái niệm), 概括 (khái quát), 气概 (khí khái), 概况 (khái huống, tình hình chung), 概率 (khái suất, xác suất).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

概 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 概 là chữ hình thanh gồm 木 (gỗ — biểu nghĩa) + 既 (biểu âm). Nghĩa gốc là 'cái thước gạt' (strickle) — thanh gỗ dùng để gạt phẳng miệng đấu khi đong ngũ cốc, đảm bảo lường đều tay. Từ ý 'gạt cho bằng phẳng đều' phái sinh các nghĩa 'đại khái, khái quát, khí phách, cảnh vật, không phân biệt'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3duì thanh 4zhè thanh 4ge thanh 5gài thanh 4niàn thanh 4 thanh 4tài thanh 4liǎo thanh 3jiě. thanh 3

    Tôi không hiểu lắm về khái niệm này.

  • qǐng thanh 3 thanh 3gài thanh 4kuò thanh 4 thanh 1xià thanh 4wén thanh 2zhāng thanh 1de thanh 5nèi thanh 4róng. thanh 2

    Xin bạn khái quát nội dung bài viết.

  • thanh 1 thanh 4gài thanh 4 thanh 4huì thanh 4lái thanh 2le. thanh 5

    Anh ấy đại khái sẽ không đến.

  • zhè thanh 4shì thanh 4gōng thanh 1 thanh 1de thanh 5gài thanh 4kuàng. thanh 4

    Đây là tình hình chung của công ty.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 慨 = 忄 + 既, cùng phần 既 bên phải, đồng âm Hán-Việt 'khái', dễ nhầm

  • 既 là phần biểu âm của 概, chỉ thiếu 木 bên trái — dễ quên bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.