Từ vựng tiếng Trung
gài

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố calci, Ca

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钙 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 丐 (Cái, biểu âm, âm gài); chữ hình thanh. Đây là chữ tạo muộn để phiên âm nguyên tố calcium (Ca) trong hóa học hiện đại, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /gài/canxi

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: cái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cái": kim loại (钅) mà người ăn xin (丐 — cái) cũng cần — canxi (cái) thiết yếu cho xương, ai cũng cần.

Gương Hán-Việt

"cái" trong 钙 (cái — calcium); chủ yếu dùng trong văn bản khoa học và y tế.

Mở khoá kiến thức

Biết 钙 (cái) giúp đọc các tài liệu y tế và dinh dưỡng: 缺钙 (thiếu canxi), 补钙 (bổ sung canxi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không có glyph origin cho 钙 — đây là chữ tạo muộn, không có giáp cốt hay kim văn. Cấu trúc: 钅 biểu nghĩa kim loại, 丐 biểu âm (gài). Chữ được tạo ra trong thời hiện đại để phiên âm nguyên tố calcium (Ca) trong bảng tuần hoàn. Chưa có nguồn học thuật về giai đoạn cổ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 牛奶富含钙质,对骨骼有好处。Niúnǎi fùhán gàizhì, duì gǔgé yǒu hǎochù. thanh 2

    Sữa bò giàu canxi, tốt cho xương.

  • 老年人容易缺钙,需要补充。Lǎonián rén róngyì quē gài, xūyào bǔchōng. thanh 3

    Người cao tuổi dễ thiếu canxi, cần bổ sung.

  • 医生建议他每天补充钙片。Yīshēng jiànyì tā měitiān bǔchōng gài piàn. thanh 1

    Bác sĩ khuyên anh ấy mỗi ngày uống bổ sung viên canxi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 丐 là phần biểu âm trong 钙, hình rất gần

  • đồng âm gāi, nghĩa là nên, phải — khác hoàn toàn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.