Từ vựng tiếng Trung
gài

Nghĩa tiếng Việt

canxi

1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (kim loại)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '钙' bao gồm bộ '钅' đại diện cho kim loại, thể hiện rằng chữ này có liên quan đến một loại kim loại.
  • Phần còn lại '丐' không có nghĩa cụ thể nhưng giúp phát âm và phân biệt từ khác.

Chữ '钙' nghĩa là canxi, một nguyên tố kim loại quan trọng.

Từ ghép thông dụng

钙质gàizhì

chất canxi

补钙bǔgài

bổ sung canxi

钙片gàipiàn

viên nén canxi