Từ vựng tiếng Trung
gǎi*wéi

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi thành

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh)

7 nét

Bộ: (chấm)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 改: Phía trên là '己' (tự mình) và phía dưới là '攵' (đánh), hàm ý sự tự mình thay đổi hoặc chỉnh sửa một thứ gì đó.
  • 为: Cấu tạo từ một nét chấm và các nét bao quanh nhau, gợi ý sự bao bọc, chuyển hóa thành một dạng khác.

改为: Thay đổi thành một hình thức hoặc trạng thái khác.

Từ ghép thông dụng

改变gǎibiàn

thay đổi

改正gǎizhèng

sửa chữa, cải chính

改良gǎiliáng

cải thiện, cải tiến