Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước danh từ chỉ trạng thái, tên gọi hoặc thời gian mới sau khi thay đổi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cải vi
Từng chữ
- 改cảisửa đổi, thay đổi
- 为vibởi vì; giúp cho
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường diễn tả việc đổi A → B: 改为 B. Dùng với: 计划, 用途, 名称, 时间. Hán-Việt 'cái vi'.
Câu ví dụ
- 会议室改为教室
Phòng họp được đổi thành phòng học
- 计划改为下周执行
Kế hoạch đổi sang thực hiện tuần sau
- 名称改为
tên đổi thành
- 可以将此改为备用
Có thể đổi cái này thành dự phòng
Kết hợp thường gặp
- 改为备用
đổi thành dự phòng
- 改为使用
đổi sang sử dụng
- 改为计划
thay đổi kế hoạch
- 改为其他
thay đổi thành cái khác
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.