Từ vựng tiếng Trung
gǎi*míng

Nghĩa tiếng Việt

Cải danh — đổi tên (người, công ty, địa danh). Hành động chính thức thay thế tên cũ bằng tên mới.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ, tác động)

7 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

改名 là từ thông dụng, dùng cho cả người lẫn tổ chức; trong ngữ cảnh pháp lý trang trọng hơn có thể dùng 更名 (gēngmíng).

Câu ví dụ

  • 她结婚后决定改名换姓。Tā jiéhūn hòu juédìng gǎimíng huànxìng. thanh 1

    Sau khi kết hôn, cô ấy quyết định đổi tên đổi họ.

  • 这家公司最近改名为新华科技。Zhè jiā gōngsī zuìjìn gǎimíng wéi Xīnhuá Kējì. thanh 4

    Công ty này gần đây đổi tên thành Xinhua Technology.

  • 他改名是为了重新开始。Tā gǎimíng shì wèile chóngxīn kāishǐ. thanh 1

    Anh ấy đổi tên để bắt đầu lại từ đầu.

  • 那个城市在独立后改名了。Nà gè chéngshì zài dúlì hòu gǎimíng le. thanh 4

    Thành phố đó đã đổi tên sau khi giành độc lập.

Kết hợp thường gặp

  • 改名换姓gǎimíng huànxìng thanh 3

    đổi tên đổi họ

  • 正式改名zhèngshì gǎimíng thanh 4

    chính thức đổi tên

  • 品牌改名pǐnpái gǎimíng thanh 3

    đổi tên thương hiệu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.