Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc kết hợp với các danh từ chỉ cây trồng để làm định ngữ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phong thu
Từng chữ
- 丰phongđầy; thịnh; được mùa; đẹp
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
Tầng từ vựng
丰 (phong phú/được mùa) + 收 (thu hoạch). 丰收 chỉ việc được mùa, thu hoạch nhiều. Nông dân mong đợi 丰收 sau một năm lao động. 丰 cũng dùng trong phong phú, phong mãn. 丰收节 là lễ hội mừng mùa mới.
Câu ví dụ
- 今年农民丰收了。
Năm nay nông dân được mùa.
- 我们庆祝丰收节。
Chúng tôi ăn mừng lễ hội mùa bội thu.
- 这片土地获得了大丰收。
Mảnh đất này đạt được mùa bội thu lớn.
Kết hợp thường gặp
- 丰收年
- 大丰收
- 庆祝丰收
- 获得丰收
- 丰收季节
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.