Từ vựng tiếng Trung
fēng*shōu丰
收
Nghĩa tiếng Việt
mùa bội thu
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
丰
Bộ: 丨 (nét sổ)
4 nét
收
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '丰' có dạng giống như một cánh đồng trù phú, biểu thị ý nghĩa về sự sung túc, dồi dào.
- Chữ '收' có bộ '攵' liên quan đến hành động, kết hợp với phần còn lại tạo ra ý nghĩa của việc thu hoạch, thu nhận.
→ Tổng thể '丰收' có nghĩa là thu hoạch dồi dào, mùa màng bội thu.
Từ ghép thông dụng
丰收年
năm được mùa
丰收季
mùa thu hoạch
小麦丰收
lúa mì được mùa