Từ vựng tiếng Trung
zhāo*shōu

Nghĩa tiếng Việt

tuyển dụng

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (đánh)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 招: Bên trái là bộ 'tay' (扌), bên phải là âm 'chiêu' (召) biểu thị hành động mời gọi bằng tay.
  • 收: Bên trái là bộ 'hữu' (又) chỉ tay, bên phải là bộ '攵' biểu thị hành động thu hồi hoặc nhận vào.

招收 có nghĩa là 'tuyển dụng' hoặc 'thu nhận'.

Từ ghép thông dụng

招生zhāoshēng

tuyển sinh

招募zhāomù

chiêu mộ

招聘zhāopìn

tuyển dụng