Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ trong văn bản chính thức, mang tân ngữ chỉ học sinh hoặc nhân viên
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
chiêu thu
Từng chữ
- 招chiêumời; vẫy tay gọi
- 收thuthu dọn; thu về, lấy về
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这所大学今年招收了五千名新生。
Trường đại học này năm nay tuyển sinh năm nghìn tân sinh viên.
- 我们公司正在招收新员工。
Công ty chúng tôi đang tuyển dụng nhân viên mới.
- 该研究班只招收有经验的学者。
Lớp nghiên cứu này chỉ tuyển nhận những học giả có kinh nghiệm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.