Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ回收 có nghĩa là thu lại hoặc tái chế. Trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường, "回收" thường chỉ tái chế rác thải.
Câu ví dụ
- 请把这些垃圾回收。
Vui lòng tái chế rác này.
- 公司回收旧手机。
Công ty thu hồi điện thoại cũ.
Kết hợp thường gặp
- 垃圾回收
- 回收利用
- 回收站
- 回收资金
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.