Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
huí*shōu

Nghĩa tiếng Việt

thu hồi; tái chế; thu lại

Âm Hán Việt

hồi thu

2 chữ12 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Làm động từ mang tân ngữ trực tiếp là các phế liệu hoặc tài nguyên cần tái chế

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hồi thu

Từng chữ

  • hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
  • thuthu dọn; thu về, lấy về

Tầng từ vựng

回收 có nghĩa là thu lại hoặc tái chế. Trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường, "回收" thường chỉ tái chế rác thải.

Câu ví dụ

  • 请把这些垃圾回收。Qǐng bǎ zhèxiē lājī huíshōu. thanh 3

    Vui lòng tái chế rác này.

  • 公司回收旧手机。Gōngsī huíshōu jiù shǒujī. thanh 1

    Công ty thu hồi điện thoại cũ.

Kết hợp thường gặp

  • 垃圾回收
  • 回收利用
  • 回收站
  • 回收资金

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.