Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Phó từ副词
zhěng*tiān

Nghĩa tiếng Việt

Cả ngày, suốt ngày

Âm Hán Việt

chỉnh thiên

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đánh nhẹ)

16 nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Phó từ副词

Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước động từ để biểu thị hành động diễn ra liên tục suốt cả ngày

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

chỉnh thiên

Từng chữ

  • chỉnhđều, ngay ngắn; còn nguyên vẹn; sửa sang, chỉnh đốn
  • thiêntrời, bầu trời; tự nhiên; ngày; hình phạt săm chữ vào trán

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trạng ngữ chỉ thời lượng, nhấn mạnh sự kéo dài suốt cả ngày.

Câu ví dụ

  • 他整天都在看书。Tā zhěngtiān dōu zài kànshū. thanh 1

    Anh ấy đọc sách cả ngày.

  • 不要整天玩游戏。Búyào zhěngtiān wán yóuxì. thanh 2

    Đừng chơi game suốt ngày.

  • 她整天都很忙。Tā zhěngtiān dōu hěn máng. thanh 1

    Cô ấy bận cả ngày.

Kết hợp thường gặp

  • 整天整夜zhěngtiān zhěngyè thanh 3

    cả ngày cả đêm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.