Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrạng ngữ chỉ thời lượng, nhấn mạnh sự kéo dài suốt cả ngày.
Câu ví dụ
- 他整天都在看书。
Anh ấy đọc sách cả ngày.
- 不要整天玩游戏。
Đừng chơi game suốt ngày.
- 她整天都很忙。
Cô ấy bận cả ngày.
Kết hợp thường gặp
- 整天整夜
cả ngày cả đêm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.