Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực pháp luật, đi kèm với các động từ như 收集 hoặc 提取
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
vật chứng
Từng chữ
- 物vậtcon vật; đồ vật
- 证chứngbằng cứ; can gián
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa物证 là thuật ngữ pháp lý, đối lập với 人证 (nhân chứng — lời khai của người) và 书证 (thư chứng — tài liệu văn bản).
Câu ví dụ
- 警察在现场找到了关键物证
Cảnh sát tìm thấy vật chứng quan trọng tại hiện trường
- 法院要求提交所有物证
Toà án yêu cầu nộp tất cả vật chứng
- 物证比证词更有说服力
Vật chứng có sức thuyết phục hơn lời khai
- 物证被妥善保管在证物室
Vật chứng được bảo quản cẩn thận trong phòng lưu giữ chứng cứ
Kết hợp thường gặp
- 关键物证
vật chứng quan trọng
- 物证鉴定
giám định vật chứng
- 保全物证
bảo toàn vật chứng
- 物证室
phòng lưu giữ vật chứng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.