Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhèng*jù

Nghĩa tiếng Việt

Bằng chứng

Âm Hán Việt

chứng cứ

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho các động từ như 寻找 (tìm kiếm), 收集 (thu thập) hoặc 破坏 (hủy hoại)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chứng cứ

Từng chữ

  • chứngbằng cứ; can gián
  • cứchiếm giữ; căn cứ, bằng cứ

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

证据 là danh từ chỉ vật chứng, lý lẽ để chứng minh điều gì đó. 证 (chứng) nghĩa là chứng minh; 据 (cứ) nghĩa là căn cứ, cơ sở. Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, tranh luận.

Câu ví dụ

  • 警方找到了足够的证据。Jǐngfāng zhǎodào le zúgòu de zhèngjù. thanh 3

    Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng đủ dùng.

  • 你说的话需要证据支持。Nǐ shuō de huà xūyào zhèngjù zhīchí. thanh 3

    Lời bạn nói cần có bằng chứng ủng hộ.

  • 没有证据就不能说他有罪。Méiyǒu zhèngjù jiù bùnéng shuō tā yǒuzuì. thanh 2

    Không có bằng chứng thì không thể nói anh ấy có tội.

Kết hợp thường gặp

  • 证据不足
  • 提供证据
  • 收集证据
  • 确凿证据
  • 有力证据

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.