Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa证据 là danh từ chỉ vật chứng, lý lẽ để chứng minh điều gì đó. 证 (chứng) nghĩa là chứng minh; 据 (cứ) nghĩa là căn cứ, cơ sở. Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, tranh luận.
Câu ví dụ
- 警方找到了足够的证据。
Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng đủ dùng.
- 你说的话需要证据支持。
Lời bạn nói cần có bằng chứng ủng hộ.
- 没有证据就不能说他有罪。
Không có bằng chứng thì không thể nói anh ấy có tội.
Kết hợp thường gặp
- 证据不足
- 提供证据
- 收集证据
- 确凿证据
- 有力证据
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.