Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong y học để nói về các triệu chứng, bệnh cảnh. Phân biệt '病' (bệnh) và '症' (triệu chứng).
Câu ví dụ
- 这是什么病症
Đây là triệu chứng bệnh gì
- 分析病症
phân tích triệu chứng bệnh
- 病症相似
triệu chứng bệnh tương tự
- 各种病症
nhiều loại bệnh
Kết hợp thường gặp
- 病症表现
biểu hiện bệnh
- 临床症状
triệu chứng lâm sàng
- 相同病症
triệu chứng giống nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.