Từ vựng tiếng Trung
yì*yù*zhèng抑
郁
症
Nghĩa tiếng Việt
trầm cảm
3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
抑
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
郁
Bộ: 阝 (ấp, nơi ở)
9 nét
症
Bộ: 疒 (bệnh)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 抑: Thành phần '扌' chỉ liên quan đến tay, kết hợp với phần âm '殹' để tạo nghĩa về hành động kiềm chế.
- 郁: Thành phần '阝' liên quan đến địa điểm, kết hợp với '有' để tạo cảm giác về sự hạn chế, nặng nề.
- 症: Thành phần '疒' chỉ bệnh tật, kết hợp với '正' để chỉ định một loại triệu chứng.
→ 抑郁症 là thuật ngữ chỉ bệnh trầm cảm, biểu hiện qua việc cảm thấy buồn bã và mất hứng thú kéo dài.
Từ ghép thông dụng
抑制
ức chế
郁闷
buồn bã
病症
triệu chứng bệnh