Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ vấn đề cốt lõi, nguyên nhân chính của một vấn đề phức tạp. Trang trọng hơn '问题' hoặc '原因'. Thường kết hợp với '在' (nằm ở) hoặc '找到' (tìm ra).
Câu ví dụ
- 问题的症结在于沟通不足
Vấn đề cốt lõi nằm ở sự thiếu hụt giao tiếp
- 我们需要找到这个项目的症结
Chúng ta cần tìm ra vấn đề cốt lõi của dự án này
- 症结不在于技术,而在于管理
Vấn đề cốt lõi không nằm ở kỹ thuật mà ở quản lý
- 抓住症结才能解决问题
Nắm bắt được vấn đề cốt lõi mới giải quyết được vấn đề
Kết hợp thường gặp
- 症结所在
nơi vấn đề cốt lõi nằm
- 问题的症结
vấn đề cốt lõi
- 找到症结
tìm ra vấn đề cốt lõi
- 抓住症结
nắm bắt vấn đề cốt lõi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.