Từ vựng tiếng Trung
téng

Nghĩa tiếng Việt

bụi cây; dây buộc

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

藤 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 滕 (Đằng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹xác định đây là loại cây/dây leo, phần 滕 cho âm đọc téng.

Hán-Việt: đằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đằng": dây leo 藤 đằng dài — 艹mọc theo 滕 vươn lên, đan kết thành ghế mây đằng đẵng.

Gương Hán-Việt

đằng la (藤蘿 — dây leo tử đằng), thường xuân đằng (常春藤 — dây thường xuân)

Mở khoá kiến thức

Biết 藤 mở khoá: 藤椅 (đằng ỷ — ghế mây), 藤条 (đằng điều — roi mây), 常春藤 (thường xuân đằng — ivy), 攀藤 (leo dây).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 藤 là hình thanh: 艸/艹 (cỏ, biểu nghĩa) + 滕 (biểu âm) — chỉ loại cây leo. Nghĩa gốc: dây leo, mây (rattan). Dùng trong đồ nội thất (ghế mây, giỏ mây). Hán-Việt: 'đằng'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 院子里有一把藤椅。Yuànzi lǐ yǒu yī bǎ téng yǐ. thanh 4

    Trong sân có một chiếc ghế mây.

  • 常春藤爬满了整面墙。Chángchūnténg pá mǎn le zhěng miàn qiáng. thanh 2

    Dây thường xuân phủ kín cả bức tường.

  • 顺藤摸瓜是一种侦查方法。Shùn téng mō guā shì yī zhǒng zhēnchá fāngfǎ. thanh 4

    Theo dây tìm quả là phương pháp điều tra.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'đằng', 腾 là bốc lên/phóng đi

  • 藤 chứa 滕 làm âm, 滕 là họ Đằng/nước Đằng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.