Từ vựng tiếng Trung
téng

Nghĩa tiếng Việt

sao chép cho rõ ràng hơn

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

誊 là dạng giản thể của 謄 (đằng — chép lại). Chữ gốc 謄 = 言 (ngôn, lời/chữ) + 滕 (đằng, biểu âm); chữ hình thanh. Giản thể đơn giản hóa phần trên, bỏ bộ Nguyệt.

Hán-Việt: đằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đằng" (chép lại cho sạch): bộ Ngôn (言) gợi chữ viết — leo thang (đằng: trèo lên) từ bản nháp sang bản sạch, chép lại cẩn thận.

Gương Hán-Việt

Đằng — dùng trong "đằng tả" (誊写: chép lại, sao chép).

Mở khoá kiến thức

Biết 誊 giúp đọc 誊写 (đằng tả: sao chép), 誊清 (đằng thanh: chép sang bản sạch) — thuật ngữ hành chính và văn phòng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

誊 seal 1
Tiểu triện

誊 là dạng giản thể của 謄. Chữ gốc 謄 = bộ 言 (ngôn, chữ/lời) + 滕 (đằng) cho âm. Tiểu triện còn lưu dạng gốc. 誊 (謄) mang nghĩa chép lại, sao chép cho rõ ràng hơn — từ bản nháp sang bản sạch, hoặc chép văn bản.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请把草稿誊写清楚。Qǐng bǎ cǎogǎo téngxiě qīngchǔ. thanh 3

    Xin hãy chép lại bản nháp cho rõ ràng.

  • 他把笔记誊到本子上。Tā bǎ bǐjì téng dào běnzi shàng. thanh 1

    Anh ấy chép lại ghi chú vào vở.

  • 这份合同需要誊清一份。Zhè fèn hétong xūyào téng qīng yī fèn. thanh 4

    Hợp đồng này cần chép sạch một bản.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm téng, nghĩa bay lên, phổ biến hơn nhiều

  • dạng phồn thể, cùng chữ nhưng viết đầy đủ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.