Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐa nghĩa: (1) Về thể chất: cảm giác buồn nôn. (2) Về tinh thần: ghê tởm, đáng ghét. Trong khẩu ngữ miền Bắc Trung Quốc, '恶心' còn có nghĩa là 'đáng hổ thẹn, ngượng ngùng' nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.
Câu ví dụ
- 这道菜的味道让我感到恶心
Mùi vị món này khiến tôi cảm thấy buồn nôn
- 他的行为真恶心
Hành động của anh ấy thật ghê tởm
- 看到血我就恶心
Thấy máu tôi là buồn nôn
- 这个故事太恶心了
Câu chuyện này quá ghê tởm
Kết hợp thường gặp
- 令人恶心
khiến người ta buồn nôn
- 感到恶心
cảm thấy buồn nôn
- 恶心的事
việc ghê tởm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.