Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa丑闻 là danh từ; phổ biến trong báo chí, giải trí và chính trị.
Câu ví dụ
- 这位明星卷入了一场丑闻。
Ngôi sao này dính vào một vụ bê bối.
- 政治丑闻导致他辞职。
Bê bối chính trị khiến ông ta từ chức.
- 该公司的财务丑闻震惊了整个行业。
Vụ bê bối tài chính của công ty đó đã gây chấn động cả ngành.
- 媒体不断曝光各种丑闻。
Truyền thông liên tục phanh phui đủ loại vụ bê bối.
Kết hợp thường gặp
- 政治丑闻
bê bối chính trị
- 财务丑闻
bê bối tài chính
- 卷入丑闻
dính vào vụ bê bối
- 曝光丑闻
phanh phui bê bối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.