Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm tân ngữ cho các động từ như truyền ra, vạch trần hoặc làm chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
sửu văn
Từng chữ
- 丑sửuSửu (ngôi thứ 2 hàng Chi); vai hề trong vở tuồng
- 闻vănnghe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa丑闻 là danh từ; phổ biến trong báo chí, giải trí và chính trị.
Câu ví dụ
- 这位明星卷入了一场丑闻。
Ngôi sao này dính vào một vụ bê bối.
- 政治丑闻导致他辞职。
Bê bối chính trị khiến ông ta từ chức.
- 该公司的财务丑闻震惊了整个行业。
Vụ bê bối tài chính của công ty đó đã gây chấn động cả ngành.
- 媒体不断曝光各种丑闻。
Truyền thông liên tục phanh phui đủ loại vụ bê bối.
Kết hợp thường gặp
- 政治丑闻
bê bối chính trị
- 财务丑闻
bê bối tài chính
- 卷入丑闻
dính vào vụ bê bối
- 曝光丑闻
phanh phui bê bối
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.