Từ vựng tiếng Trung
chǒu*wén

Nghĩa tiếng Việt

scandal

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

5 nét

Bộ: (tai)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '丑' có nghĩa là xấu xí, khó coi. Nó bao gồm bộ '一' là một nét ngang đơn giản và các nét khác tạo thành một hình dạng không đều đặn.
  • Chữ '闻' có nghĩa là nghe, liên quan đến âm thanh. Bộ '耳' đại diện cho tai, và phần còn lại của chữ gợi ý đến hành động nghe hoặc tiếp nhận thông tin.

Tổng hợp lại, '丑闻' có nghĩa là một sự kiện xấu hổ, thường là một vụ bê bối được nhiều người biết đến.

Từ ghép thông dụng

丑闻chǒuwén

vụ bê bối

丑陋chǒulòu

xấu xí

闻名wénmíng

nổi tiếng