Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
chòu臭

Nghĩa tiếng Việt

mùi; hôi thối, khai, khét; tiếng xấu

Âm Hán Việt

xú

1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 臭 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
自
Số nét
10 nét

臭 = 自 (Tự — nghĩa gốc là mũi, biểu nghĩa) + 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó). Chữ hội ý — chó 犬 dùng mũi 自 đánh hơi = khứu giác, mùi. Wiktionary xác nhận: hội ý giữa chó và mũi, gợi ý khứu giác nhạy bén của chó. Dạng gốc là chữ của 嗅 (ngửi).

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Chữ này làm tính từ đứng trước danh từ để miêu tả mùi hôi thối hoặc tính chất đáng ghét của sự vật.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Từ vựng HSK 5: hôi thối

  • /chòu/hôi thối

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: xú

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xú": 臭 = 自(mũi) + 犬(chó) — xú (hôi thối) là con chó 犬 đánh mũi 自 vào thứ gì đó hôi — từ đây thành nghĩa mùi hôi.

Gương Hán-Việt

xú trong 臭氣 (xú khí — mùi hôi), 遺臭萬年 (di xú vạn niên — để tiếng xấu muôn đời).

Mở khoá kiến thức

Biết 臭 mở khoá: 臭 (hôi thối), 口臭 (hôi miệng), 体臭 (mùi cơ thể), 遗臭万年 (để tiếng xấu muôn đời).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary xác nhận: 臭 là hội ý, 犬 (chó, biểu nghĩa) + 自 (mũi, nghĩa gốc — biểu nghĩa). Chỉ khứu giác của chó — con vật có khứu giác bậc nhất. Là dạng gốc của 嗅 (ngửi). Nghĩa gốc: mùi (cả mùi thơm lẫn mùi hôi). Dần thu hẹp thành: mùi hôi, hôi thối. Phát âm xiù (âm khác) vẫn giữ nghĩa gốc 'mùi' trong 无声无臭.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这双袜子太臭了,需要洗了。zhè shuāng wàzi tài chòu le, xūyào xǐ le. thanh 4

    Đôi tất này hôi quá rồi, cần giặt đi.

  • 垃圾桶里发出难闻的臭味。lājītǒng lǐ fāchū nánwén de chòuwèi. thanh 1

    Trong thùng rác phát ra mùi hôi khó chịu.

  • 做坏事的人会遗臭万年。zuò huàishì de rén huì yí chòu wàn nián. thanh 4

    Người làm điều xấu sẽ để tiếng xấu muôn đời.

  • 这zhè thanh 4双shuāng thanh 1鞋xié thanh 2子zi thanh 5太tài thanh 4臭chòu thanh 4了le, thanh 5,快kuài thanh 4拿ná thanh 2去qù thanh 4洗xǐ thanh 3洗xi. thanh 5。

    Đôi giày này thối quá, mau mang đi giặt đi.

  • 这zhè thanh 4种zhǒng thanh 3豆dòu thanh 4腐fu thanh 5闻wén thanh 2起qǐ thanh 3来lái thanh 2臭chòu, thanh 4,吃chī thanh 1起qǐ thanh 3来lái thanh 2香xiāng. thanh 1。

    Loại đậu phụ này ngửi thì thối, nhưng ăn vào thì thơm.

  • 厨chú thanh 2房fáng thanh 2里lǐ thanh 3的de thanh 5肉ròu thanh 4放fàng thanh 4坏huài thanh 4了le, thanh 5,味wèi thanh 4道dào thanh 4很hěn thanh 3臭chòu. thanh 4。

    Thịt trong bếp bị hỏng rồi, mùi rất hôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 嗅

    臭 là dạng gốc của 嗅 (ngửi); 嗅 thêm bộ 口, nghĩa cụ thể hơn: hành động ngửi

  • 丑

    cùng âm chǒu (biến âm), 丑 nghĩa là xấu xí, không liên quan hình dạng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.