Nghĩa tiếng Việt
Xấu xí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醜 = 酉 (Dậu, biểu âm, gợi âm chǒu) + 鬼 (Quỷ, biểu nghĩa: ma quỷ); chữ hình thanh. Vì quỷ trong văn hóa Trung Hoa thường xấu xí, bộ 鬼 biểu thị nghĩa xấu xí; 酉 gợi âm.
Hán-Việt: xấu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xấu": quỷ (鬼) trông xấu xí — mặt quỷ gớm ghiếc, âm đọc như 酉 (dậu), vì thế 醜 nghĩa là xấu.
Gương Hán-Việt
xấu — tiếng Việt "xấu" có thể có liên hệ với chữ 醜 (xấu) qua con đường Hán-Việt cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 醜 (xấu) giúp nhận từ ghép: 醜陋 (xấu xí), 醜聞 (scandal), 醜態 (dáng vẻ xấu xí). Chữ truyền thống — dùng trong văn bản phồn thể.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 醜 là chữ hình thanh: 酉 (biểu âm) + 鬼 (biểu nghĩa: ma quỷ/ác thần) — vì quỷ vốn xấu xí trong văn hóa Trung Hoa. Nghĩa mở rộng: xấu hổ, nhục, cùng loại. Có hình giáp cốt, tiểu triện và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這個人長得真醜。
Người này trông thật xấu xí.
- 那件醜聞讓他丟盡了臉。
Vụ bê bối đó khiến anh ta mất hết thể diện.
- 家醜不可外揚。
Chuyện xấu trong nhà không nên để lộ ra ngoài.
- 醜八怪是指外表非常難看的人。
醜八怪 chỉ người có ngoại hình rất xấu xí.
- 他出醜了,在眾人面前跌倒。
Anh ta bị망恥 — ngã trước mặt mọi người.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.