Từ vựng tiếng Trung
xiù

Nghĩa tiếng Việt

ngửi (mùi)

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嗅 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/mũi) + 臭 (Xú, biểu âm); chữ hình thanh. Theo Wiktionary, dạng cổ là 齅 (bộ 鼻 — mũi), sau giản thành 嗅 (bộ 口). Bộ 口 gợi cơ quan cảm nhận, 臭 cho âm xiù.

Hán-Việt: khứu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khứu": miệng/mũi (口) đón mùi xú (臭) — khứu giác là giác quan nhận biết mùi thơm hay hôi.

Gương Hán-Việt

"khứu" trong 嗅觉 (khứu giác — khứu giác), 嗅神经 (khứu thần kinh — thần kinh khứu giác)

Mở khoá kiến thức

Biết 嗅 mở khoá từ giải phẫu/cảm giác: 嗅觉 (khứu giác), 嗅神经 (thần kinh khứu giác), 嗅腺 (tuyến mùi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 嗅 là dạng giản hoá của 齅 (với bộ 鼻 — mũi biểu nghĩa). Trong dạng hiện đại là hình thanh: 口 biểu nghĩa, 臭 biểu âm. Nghĩa gốc là ngửi, dùng mũi nhận biết mùi. Không thấy giáp cốt hay kim văn riêng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 狗的嗅觉比人灵敏得多。Gǒu de xiùjué bǐ rén língmǐn de duō. thanh 3

    Khứu giác của chó nhạy bén hơn người nhiều.

  • 他嗅了嗅空气,感觉有点异味。Tā xiù le xiù kōngqì, gǎnjué yǒudiǎn yìwèi. thanh 1

    Anh ấy hít ngửi không khí, cảm thấy có mùi lạ.

  • 嗅觉是人类五感之一。Xiùjué shì rénlèi wǔ gǎn zhī yī. thanh 4

    Khứu giác là một trong năm giác quan của con người.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm trong 嗅, đứng riêng nghĩa là mùi hôi

  • cùng nghĩa ngửi, thông dụng hơn 嗅 trong ngôn ngữ hàng ngày

  • chú ý không nhầm với 齅 (dạng cổ dùng bộ 鼻)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.