Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 丧失 hoặc kết hợp với tính từ 灵敏
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khứu giác
Từng chữ
- 嗅khứungửi (mùi)
- 觉giácbiết; phát hiện; tỉnh dậy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 警犬的嗅觉非常灵敏,能轻易找到毒品。
Khứu giác của chó nghiệp vụ rất nhạy bén, có thể dễ dàng tìm thấy ma túy.
- 感冒会暂时影响人们的嗅觉和味觉。
Cảm cúm sẽ tạm thời ảnh hưởng đến khứu giác và vị giác của mọi người.
- 优秀的商人往往具有敏锐的市场嗅觉。
Những nhà kinh doanh xuất sắc thường có khứu giác nhạy bén với thị trường.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.