Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong thể thao (bóng đá, bóng rổ...). Cũng dùng nghĩa bóng cho việc vi phạm quy định nói chung. Phân biệt với 违规 (wéiguī — vi phạm quy định, thiên về hành chính hơn).
Câu ví dụ
- 球员因犯规被罚出场
Cầu thủ vì phạm quy bị phạt rời sân
- 比赛中犯规太多会影响结果
Trong thi đấu phạm quy quá nhiều sẽ ảnh hưởng đến kết quả
- 这是明显的犯规行为
Đây là hành vi phạm quy rõ ràng
- 裁判吹哨示意犯规
Trọng tài thổi còi báo hiệu phạm quy
Kết hợp thường gặp
- 犯规行为
hành vi phạm quy
- 技术犯规
lỗi kỹ thuật (bóng rổ)
- 故意犯规
cố tình phạm quy
- 累计犯规
tích lũy lỗi phạm quy
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.