Từ vựng tiếng Trung
fàn*guī

Nghĩa tiếng Việt

phạm quy, vi phạm quy tắc; hành động không tuân thủ luật lệ (thể thao hoặc quy định chung)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con thú)

5 nét

Bộ: (thấy)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong thể thao (bóng đá, bóng rổ...). Cũng dùng nghĩa bóng cho việc vi phạm quy định nói chung. Phân biệt với 违规 (wéiguī — vi phạm quy định, thiên về hành chính hơn).

Câu ví dụ

  • 球员因犯规被罚出场Qiúyuán yīn fànguī bèi fá chū chǎng thanh 2

    Cầu thủ vì phạm quy bị phạt rời sân

  • 比赛中犯规太多会影响结果Bǐsài zhōng fànguī tài duō huì yǐngxiǎng jiéguǒ thanh 3

    Trong thi đấu phạm quy quá nhiều sẽ ảnh hưởng đến kết quả

  • 这是明显的犯规行为Zhè shì míngxiǎn de fànguī xíngwéi thanh 4

    Đây là hành vi phạm quy rõ ràng

  • 裁判吹哨示意犯规Cáipàn chuī shào shìyì fànguī thanh 2

    Trọng tài thổi còi báo hiệu phạm quy

Kết hợp thường gặp

  • 犯规行为fànguī xíngwéi thanh 4

    hành vi phạm quy

  • 技术犯规jìshù fànguī thanh 4

    lỗi kỹ thuật (bóng rổ)

  • 故意犯规gùyì fànguī thanh 4

    cố tình phạm quy

  • 累计犯规lěijì fànguī thanh 3

    tích lũy lỗi phạm quy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.