Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng làm danh từ chỉ người phạm tội, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tội phạm
Từng chữ
- 罪tộitội lỗi
- 犯phạmxâm phạm, phạm phải, mắc phải; phạm nhân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tội phạm
Câu ví dụ
- 警察正在全力搜捕逃跑的罪犯。
Cảnh sát đang dốc toàn lực truy lùng tên tội phạm trốn chạy.
- 法官依法对这名罪犯进行了宣判。
Thẩm phán đã tiến hành tuyên án đối với tên tội phạm này theo pháp luật.
- 监狱里关押着许多不同罪行的罪犯。
Trong nhà tù đang giam giữ nhiều tội phạm với các tội danh khác nhau.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.