Từ vựng tiếng Trung
yuàn

Nghĩa tiếng Việt

con gái đẹp

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

媛 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 爰 (Vươn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 chỉ phụ nữ, toàn chữ gợi người con gái đẹp, giai nhân.

Hán-Việt: viên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "viên": người phụ nữ (女) vươn tới (爰 — biểu âm) cái đẹp — 媛 là giai nhân, mỹ nữ.

Gương Hán-Việt

媛 xuất hiện trong 名媛 (danh viên — giai nhân danh tiếng), 才媛 (tài viên — giai nhân tài sắc).

Mở khoá kiến thức

Biết 媛 mở khoá 名媛 (danh nữ nổi tiếng), 才媛 (phụ nữ tài giỏi), 淑媛 (thục viên — giai nhân đoan trang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

媛 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 媛 là chữ hình thanh: 女 (nữ, phụ nữ) biểu nghĩa, 爰 biểu âm. Nghĩa văn học: giai nhân, người phụ nữ xinh đẹp. Cũng có nghĩa: xinh đẹp, thanh tao. Xuất hiện trong Kinh Thi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她是京城有名的名媛。tā shì jīngchéng yǒumíng de míngyuàn. thanh 1

    Cô ấy là giai nhân nổi tiếng của kinh thành.

  • 才媛不仅美貌,还才华横溢。cáiyuàn bùjǐn měimào, hái cáihuá héng yì. thanh 2

    Giai nhân tài sắc không chỉ xinh đẹp mà còn đầy tài năng.

  • 《诗经》中有邦之媛也的诗句。Shījīng zhōng yǒu 'bāng zhī yuàn yě' de shījù. thanh 1

    Kinh Thi có câu thơ 'giai nhân của đất nước'.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 女, hình dạng gần giống

  • cùng âm yuán, cùng thành phần 爰

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.