Nghĩa tiếng Việt
con gái đẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
媛 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 爰 (Vươn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 chỉ phụ nữ, toàn chữ gợi người con gái đẹp, giai nhân.
Hán-Việt: viên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "viên": người phụ nữ (女) vươn tới (爰 — biểu âm) cái đẹp — 媛 là giai nhân, mỹ nữ.
Gương Hán-Việt
媛 xuất hiện trong 名媛 (danh viên — giai nhân danh tiếng), 才媛 (tài viên — giai nhân tài sắc).
Mở khoá kiến thức
Biết 媛 mở khoá 名媛 (danh nữ nổi tiếng), 才媛 (phụ nữ tài giỏi), 淑媛 (thục viên — giai nhân đoan trang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 媛 là chữ hình thanh: 女 (nữ, phụ nữ) biểu nghĩa, 爰 biểu âm. Nghĩa văn học: giai nhân, người phụ nữ xinh đẹp. Cũng có nghĩa: xinh đẹp, thanh tao. Xuất hiện trong Kinh Thi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她是京城有名的名媛。
Cô ấy là giai nhân nổi tiếng của kinh thành.
- 才媛不仅美貌,还才华横溢。
Giai nhân tài sắc không chỉ xinh đẹp mà còn đầy tài năng.
- 《诗经》中有邦之媛也的诗句。
Kinh Thi có câu thơ 'giai nhân của đất nước'.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.