Nghĩa tiếng Việt
bèn, bởi vậy, cho nên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
爰 là chữ hội ý (ic): 爫 (Trảo, bàn tay trên) + 丨 (đường thẳng) + 又 (Hựu, bàn tay phải). Wiktionary mô tả: 'two hands holding or pulling something, possibly indicating to pull, the original form of 援.' Hai bàn tay kéo một vật — gợi hành động chuyển đổi, từ đó nghĩa là bởi vậy, vì thế.
Hán-Việt: vươn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "vươn": hai bàn tay (爫 và 又) chụm vào kéo (丨) — 爰 là vươn tay kéo, rồi nghĩa hư hoá thành 'bởi vậy, vì thế' trong văn ngôn.
Gương Hán-Việt
爰 gặp trong văn ngôn: 爰及 (vươn cập) — đến tận; 爰居 (vươn cư) — ở đó; 爰始 (vươn thuỷ) — bắt đầu từ đó.
Mở khoá kiến thức
Biết 爰 giúp đọc kinh điển và chiếu lệnh cổ: từ kết nối trong văn ngôn như 爰及, 爰居.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
爰 (vươn) là chữ hội ý (ic) theo Wiktionary: {{Han compound|爪|t1=hand|alt1=爫|丨|t2=|又|t3=hand|ls=ic}} — hai bàn tay cầm hay kéo vật gì đó. Có thể là dạng gốc của 援 (cứu trợ, kéo lên). Nghĩa hiện đại là từ kết nối 'bèn, vì thế'. Có dạng kim văn, đại triện và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 爰居爰处,爰丧其马。
Ở đó, trú đó, mất ngựa ở đó (trích Thi Kinh).
- 爰是古文中常见的虚词。
爰 là hư từ thường gặp trong văn ngôn cổ.
- 爰及后世,此法仍存。
Đến tận đời sau, phép tắc này vẫn còn tồn tại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.