Nghĩa tiếng Việt
tìm kiếm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
觅 = 爫 (Trảo: bàn tay cào bới) + 见 (Kiến: nhìn thấy). Chữ hội ý — dùng tay cào bới (爫) để nhìn tìm (见) thứ gì đó. Không có nguồn glyph origin từ Wiktionary.
Hán-Việt: mịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mịch": tay cào (爫) nhìn tìm (见) — mịch mò, tìm kiếm khắp nơi.
Gương Hán-Việt
"mịch" trong "tầm mịch" (tìm kiếm) và "mịch mò" (mò mẫm tìm)
Mở khoá kiến thức
Biết 觅 (mịch) mở khoá: 寻觅 (tầm mịch — tìm kiếm); 觅食 (mịch thực — kiếm ăn); 觅得 (mịch đắc — tìm được).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hội ý, không có anchor Wiktionary riêng. Cấu tạo: 爫 (tay cào, trảo) + 见 (nhìn thấy). Nghĩa gốc là tìm kiếm — dùng tay bới và mắt nhìn để tìm thứ đã mất. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他到处寻觅失踪的孩子。
Anh ấy đi khắp nơi tìm kiếm đứa trẻ mất tích.
- 小鸟在草地上觅食。
Chú chim kiếm ăn trên bãi cỏ.
- 他苦苦觅得一份工作。
Anh ấy vất vả mới tìm được một công việc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.