Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觅 = 爫 (Trảo: bàn tay cào bới) + 见 (Kiến: nhìn thấy). Chữ hội ý — dùng tay cào bới (爫) để nhìn tìm (见) thứ gì đó. Không có nguồn glyph origin từ Wiktionary.

Hán-Việt: mịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "mịch": tay cào (爫) nhìn tìm (见) — mịch mò, tìm kiếm khắp nơi.

Gương Hán-Việt

"mịch" trong "tầm mịch" (tìm kiếm) và "mịch mò" (mò mẫm tìm)

Mở khoá kiến thức

Biết 觅 (mịch) mở khoá: 寻觅 (tầm mịch — tìm kiếm); 觅食 (mịch thực — kiếm ăn); 觅得 (mịch đắc — tìm được).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hội ý, không có anchor Wiktionary riêng. Cấu tạo: 爫 (tay cào, trảo) + 见 (nhìn thấy). Nghĩa gốc là tìm kiếm — dùng tay bới và mắt nhìn để tìm thứ đã mất. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他到处寻觅失踪的孩子。Tā dàochù xúnmì shīzōng de háizi. thanh 1

    Anh ấy đi khắp nơi tìm kiếm đứa trẻ mất tích.

  • 小鸟在草地上觅食。Xiǎoniǎo zài cǎodì shàng mìshí. thanh 3

    Chú chim kiếm ăn trên bãi cỏ.

  • 他苦苦觅得一份工作。Tā kǔkǔ mì dé yī fèn gōngzuò. thanh 1

    Anh ấy vất vả mới tìm được một công việc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm mí, 迷 là lạc đường/mê còn 觅 là tìm kiếm

  • cùng âm mì, 密 là bí mật/dày đặc còn 觅 là tìm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.