Từ vựng tiếng Trung
yuán

Nghĩa tiếng Việt

tròn, hình tròn

1 chữ13 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

single-char-used-as-word

Thường dùng khi miêu tả hình dáng tròn của vật.

Câu ví dụ

  • 桌子是圆的Zhuōzi shì yuán de thanh 1

    Cái bàn hình tròn

  • 我要一个圆蛋糕Wǒ yào yī gè yuán dàngāo thanh 3

    Tôi muốn một cái bánh tròn

  • 月亮很圆Yuèliàng hěn yuán thanh 4

    Mặt trăng rất tròn

Kết hợp thường gặp

  • yuán thanh 2de thanh 5

    hình tròn

  • yuán thanh 2xíng thanh 2

    hình tròn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.