Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc tập thể để kêu gọi tham gia một chiến dịch, hoạt động
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
động viên
Từng chữ
- 动độngđộng đậy, cử động, hoạt động
- 员viênngười, kẻ, gã
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'动员' kết hợp '动' (động) = vận động và '员' (viên) = thành viên, người. Nghĩa gốc là 'khiến mọi người cử động', nay chỉ việc kêu gọi, huy động người người tham gia vào hoạt động chung.
Câu ví dụ
- 政府动员人民抗击疫情。
Chính phủ huy động nhân dân chống dịch.
- 我们需要动员更多人参加。
Chúng ta cần huy động thêm người tham gia.
- 战争动员开始了。
Tổng động binh đã bắt đầu.
Kết hợp thường gặp
- 动员令
- 动员大会
- 战争动员
- 社会动员
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.