Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'动员' kết hợp '动' (động) = vận động và '员' (viên) = thành viên, người. Nghĩa gốc là 'khiến mọi người cử động', nay chỉ việc kêu gọi, huy động người người tham gia vào hoạt động chung.
Câu ví dụ
- 政府动员人民抗击疫情。
Chính phủ huy động nhân dân chống dịch.
- 我们需要动员更多人参加。
Chúng ta cần huy động thêm người tham gia.
- 战争动员开始了。
Tổng động binh đã bắt đầu.
Kết hợp thường gặp
- 动员令
- 动员大会
- 战争动员
- 社会动员
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.