Từ vựng tiếng Trung
dòng*yuán

Nghĩa tiếng Việt

huy động

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bộ: (miệng)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '动' bao gồm bộ '力' nghĩa là sức mạnh, thể hiện hành động hoặc di chuyển.
  • Chữ '员' bao gồm bộ '口' nghĩa là miệng, thường chỉ người hoặc thành viên.

Tổng thể, '动员' có nghĩa là huy động hoặc tập hợp mọi người lại với nhau để hành động.

Từ ghép thông dụng

动员大会dòngyuán dàhuì

đại hội huy động

动员令dòngyuán lìng

lệnh huy động

动员力量dòngyuán lìliàng

huy động sức mạnh