Từ vựng tiếng Trung
yuán员
Nghĩa tiếng Việt
nhân viên
1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
员
Bộ: 口 (miệng)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '员' bao gồm bộ '口' (miệng) phía dưới và phần trên giống chữ '貝' (bối).
- Bộ '口' thường gợi ý liên quan đến giao tiếp hoặc nhóm người.
- Phần trên tượng trưng cho giá trị hoặc tài sản, kết hợp biểu thị một người có vai trò hoặc vị trí trong một nhóm.
→ Chữ '员' thường có nghĩa là thành viên hoặc người trong một tổ chức.
Từ ghép thông dụng
员工
nhân viên
会员
hội viên
队员
đội viên