Từ vựng tiếng Trung
lì*wài

Nghĩa tiếng Việt

ngoại lệ, trường hợp ngoại lệ; không tuân theo quy tắc

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (chiều tối)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / động từ

例外 là danh từ hoặc động từ chỉ trường hợp không tuân theo quy tắc thông thường. Hán-Việt 'lệ' (例 - lệ thường) + 'ngoại' (外 - bên ngoài) = nằm ngoài lệ thường. Thường đi với 不 (bất例外), 没有 (không có), 任何 (bất kỳ) để nhấn mạnh tính tuyệt đối.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.