Từ vựng tiếng Trung
lì*zi例
子
Nghĩa tiếng Việt
ví dụ
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
例
Bộ: 亻 (người)
8 nét
子
Bộ: 子 (con, trẻ)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '例' có bộ '亻' (người) chỉ ý nghĩa liên quan đến người hoặc các hành động của người. Bên phải là '列' (liệt) cũng mang nghĩa sắp xếp, mô phỏng.
- Chữ '子' hình dạng giống đứa trẻ hoặc con nhỏ, mang nghĩa gốc là con cái, hoặc chỉ sự bắt đầu, khởi đầu.
→ '例子' có nghĩa là ví dụ hoặc mẫu, thể hiện một cái gì đó cụ thể để minh họa.
Từ ghép thông dụng
例子
ví dụ
实例
trường hợp thực tế
例外
ngoại lệ